Bản dịch của từ 火林山 trong tiếng Việt

火林山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火林山 (Danh từ)

huǒ lín shān
01

Tên một ngọn núi trong truyền thuyết, gợi nhớ hình ảnh ngọn núi rừng cháy rực lửa.

传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火林山

huǒ

lín

shān

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép