Bản dịch của từ 火树星桥 trong tiếng Việt

火树星桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火树星桥 (Danh từ)

huǒ shù xīng qiáo
01

Cảnh đêm lễ hội sáng rực rỡ như cây lửa và cầu sao lấp lánh.

形容节日的夜晚灯火辉煌的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火树星桥

huǒ

shù

xīng

qiáo

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
星丁头
星主
星书
星乱
星事
桥丁
桥代
桥冢
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép