Bản dịch của từ 火树琪花 trong tiếng Việt

火树琪花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火树琪花 (Tính từ)

huǒ shù qí huā
01

Đèn lửa rực rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火树琪花

huǒ

shù

huā

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép