Bản dịch của từ 火油 trong tiếng Việt

火油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火油 (Danh từ)

huǒ yóu
01

Dầu hỏa, loại dầu dùng làm nhiên liệu hoặc đèn dầu, thường gọi là dầu hoả (煤油) trong tiếng Việt.

〈方〉煤油 。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火油

huǒ

yóu

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép