Bản dịch của từ 火泥 trong tiếng Việt

火泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火泥 (Danh từ)

huǒ ní
01

Một loại đất sét chịu lửa (gạch chịu nhiệt) có thành phần chính là silicát nhôm; thường dùng làm vật liệu chịu nhiệt, cách nhiệt.

一种黏土。主要成分为矽酸铝,含杂质极微,能耐强热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火泥

huǒ

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép