Bản dịch của từ 火火色色 trong tiếng Việt

火火色色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火火色色 (Tính từ)

huǒ huǒ sè sè
01

Rực rỡ, phong phú, đa dạng sắc màu, sinh động như lửa cháy

犹言丰富多采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火火色色

huǒ

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép