Bản dịch của từ 火烈鸟 trong tiếng Việt

火烈鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火烈鸟 (Danh từ)

huǒ liè niǎo
01

Chim hồng hạc; cò lửa

鸟,外形像鹤,嘴弯曲,颈剖好良长,羽毛白色微红,趾间有牍。吃鱼、蛤稣tl 、昆虫和水草等。多生活在地中海沿岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火烈鸟

huǒ

liè

niǎo

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép