Bản dịch của từ 火烛银花 trong tiếng Việt

火烛银花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火烛银花 (Tính từ)

huǒ zhú yín huā
01

Cảnh đêm rực rỡ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火烛银花

huǒ

zhú

yín

huā

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép