Bản dịch của từ 火烧祆庙 trong tiếng Việt

火烧祆庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火烧祆庙 (Danh từ)

huǒ shāo xiān miào
01

Biểu tượng trong văn học cổ Trung Quốc chỉ sự thất bại trong tình yêu, đặc biệt là khi tình cảm bị ngăn cấm hoặc gặp trở ngại nghiêm trọng.

《渊鉴类函》卷五八引《蜀志》:“昔蜀帝生公主,诏乳母陈氏乳养。陈氏携幼子与公主居禁中约十余年。后以宫禁出外,六载,其子以思公主疾亟。陈氏入宫有忧色,公主询其故,阴以实对。公主遂托幸祆庙为名,期与子会。公主入庙,子睡沉,公主遂解幼时所弄玉环附之子怀而去,子醒见之,怒气成火而庙焚也。”元曲中常用此典,比喻爱情受挫折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火烧祆庙

huǒ

shāo

xiān

miào

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
祆主
祆庙
祆庙火
祆教
祆正
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép