Bản dịch của từ 火狸 trong tiếng Việt

火狸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火狸 (Danh từ)

huǒ lí
01

Tên một loài thú nhỏ, tương tự như chồn hoặc gấu mèo, thường có bộ lông màu đỏ hoặc nâu sẫm.

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火狸

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép