Bản dịch của từ 火珠 trong tiếng Việt

火珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火珠 (Danh từ)

huǒ zhū
01

Ngọc trai ánh lửa, hạt ngọc phát sáng như lửa (hình ảnh tượng trưng cho vẻ đẹp sáng chói, quý giá).

即火齐珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火珠

huǒ

zhū

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép