Bản dịch của từ 火珠首 trong tiếng Việt
火珠首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火珠首 (Danh từ)
【huǒ zhū shǒu】
01
Đầu kiếm trang trí bằng hạt lửa (hình tròn, sáng), gọi là 'hỏa châu thủ'.
剑饰。剑首以火珠为饰,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火珠首
huǒ
火
zhū
珠
shǒu
首
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
