Bản dịch của từ 火畜 trong tiếng Việt

火畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火畜 (Danh từ)

huǒ chù
01

Chỉ các loại gia súc như dê, ngựa và các con vật nuôi có móng guốc, thường dùng trong nông nghiệp

指羊﹑马等牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火畜

huǒ

chù

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép