Bản dịch của từ 火瘅 trong tiếng Việt

火瘅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火瘅 (Danh từ)

huǒ dān
01

Bệnh sốt của trẻ nhỏ (chứng sốt, phát sốt ở trẻ) — Hán Việt: “Hỏa + ”,指小儿热病

小儿热病。。广韵.平声.寒韵:「瘅,火瘅,小儿病也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火瘅

huǒ

dān

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép