Bản dịch của từ 火石袋 trong tiếng Việt
火石袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火石袋 (Danh từ)
【huǒ shí dài】
01
Túi đựng đá lửa, dùng để mang theo trong trang phục cổ xưa để lấy lửa khi cần.
贮放火石的袋子。古代作为一种服饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火石袋
huǒ
火
shí
石
dài
袋
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
石丈
石丈人
石上草
石中美
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
