Bản dịch của từ 火签 trong tiếng Việt

火签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火签 (Danh từ)

huǒ qiān
01

Một loại thẻ hoặc giấy gọi người phạm tội đến quan phủ gấp trong thời xưa.

旧时官署紧急拘传人犯的一种签牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火签

huǒ

qiān

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
签书
签事
签兵
签军
签函
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép