Bản dịch của từ 火维 trong tiếng Việt

火维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火维 (Danh từ)

huǒ wéi
01

Phương Nam thuộc hành Hỏa, gọi là “Hỏa Vĩ”, cũng chỉ núi Hành Sơn (Nam Nhạc) trong Ngũ Nhạc.

南方属火,因以“火维”指南方。亦特指五岳中的南岳衡山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火维

huǒ

wéi

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép