Bản dịch của từ 火芝 trong tiếng Việt

火芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火芝 (Danh từ)

huǒ zhī
01

Loài thảo dược tiên trong truyền thuyết Đạo giáo, gọi là tiên thảo hay thảo tiên, được cho là có khả năng trường sinh bất tử.

道教传说的一种仙草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火芝

huǒ

zhī

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép