Bản dịch của từ 火蜃 trong tiếng Việt

火蜃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火蜃 (Danh từ)

huǒ shèn
01

Ảo ảnh biển khơi do ánh lửa phản chiếu trên mặt nước, nhìn như cảnh tượng huyền ảo (hải thị thần).

指灯火映入水中而呈现出的海市蜃楼般的幻景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火蜃

huǒ

shèn

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
蜃云
蜃卫
蜃台
蜃器
蜃墙
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép