Bản dịch của từ 火见 trong tiếng Việt

火见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火见 (Động từ)

huǒ jiàn
01

Tim (như một ngôi sao) lóe sáng, xuất hiện đập thình thịch trong lòng ngực.

心星出现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火见

huǒ

jiàn

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
见上帝
见不得
见不的
见世
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép