Bản dịch của từ 火轮船 trong tiếng Việt

火轮船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火轮船 (Danh từ)

huǒ lún chuán
01

Tàu chạy bằng bánh xe hơi nước, loại tàu cũ dùng sức hơi nước quay bánh để di chuyển trên mặt nước

旧时称轮船。也叫火轮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火轮船

huǒ

lún

chuán

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
船东
船人
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép