Bản dịch của từ 火辣辣 trong tiếng Việt

火辣辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火辣辣 (Tính từ)

huǒ là là
01

Nóng bức; nóng rát

形容酷热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời lẽ sắc bén

形容动作、性格泼辣;言辞尖锐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rát bỏng; đau nhức (vì bỏng)

形容像被烧、被烫那样的疼痛感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mãnh liệt (cảm xúc)

形容激动的情绪(如兴奋、焦急、暴躁、害羞等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火辣辣

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép