Bản dịch của từ 火院家私 trong tiếng Việt

火院家私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火院家私 (Danh từ)

huǒ yuàn jiā sī
01

Chỉ cuộc sống hoặc nghề nghiệp của gái mại dâm.

指妓女生涯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火院家私

huǒ

yuàn

jiā

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
院主
院体
院体派
院体画
院使
家丁
家下
家下人
家丑
私下
私下里
私业
私丧
私为
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép