Bản dịch của từ 火雷 trong tiếng Việt

火雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火雷 (Danh từ)

huǒ léi
01

Sấm sét, hiện tượng thiên nhiên kèm theo tiếng nổ và tia chớp.

雷电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火雷

huǒ

léi

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép