Bản dịch của từ 火驰 trong tiếng Việt
火驰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火驰 (Động từ)
【huǒ chí】
01
Chạy nhanh như lửa, phi nước đại, lao nhanh như ngọn lửa bùng cháy.
1.形容急速地奔驰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất nhanh chóng trôi qua hay biến mất, như ngọn lửa cháy nhanh rồi tắt.
2.谓很快地消逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火驰
huǒ
火
chí
驰
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
