Bản dịch của từ 火鱼 trong tiếng Việt
火鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火鱼 (Danh từ)
【huǒ yú】
01
Cá vàng, một loại cá cảnh nhỏ có màu sắc rực rỡ, thường nuôi trong bể kính.
1.金鱼的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại cá giống cá trê, thuộc họ cá nước ngọt.
2.鱼名。鲂鮄一类鱼。
Ví dụ
03
Đèn cá, loại đèn trang trí hình cá thường dùng trong lễ hội hoặc trang trí nhà cửa
3.指鱼灯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火鱼
huǒ
火
yú
鱼
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
