Bản dịch của từ 火鼓 trong tiếng Việt
火鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火鼓 (Danh từ)
【huó gǔ】
01
Đèn hỏa và trống chiến dùng trong nghi lễ hoặc chiến trận, tượng trưng cho ánh sáng và âm thanh thúc giục.
火炬和战鼓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火鼓
huǒ
火
gǔ
鼓
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
