Bản dịch của từ 火齐汤 trong tiếng Việt

火齐汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火齐汤 (Danh từ)

huǒ jì tāng
01

Một loại thuốc cổ truyền dùng để thanh nhiệt giải độc, làm mát cơ thể, giống như món canh giúp hạ hỏa.

古代清火的汤药名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火齐汤

huǒ

tāng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép