Bản dịch của từ 火齐珠 trong tiếng Việt
火齐珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火齐珠 (Danh từ)
【huǒ jì zhū】
01
Loại ngọc trai hoặc đá có hình dạng và giá trị tương tự ngọc trai.
1.宝珠的一种。一说,似珠的石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên gọi khác của loại thủy tinh màu sắc trong suốt, thường dùng làm trang sức hoặc đồ trang trí (nghĩa là 'Lưu ly').
2.琉璃的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火齐珠
huǒ
火
qí
齐
zhū
珠
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
