Bản dịch của từ 火齐镜 trong tiếng Việt

火齐镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火齐镜 (Danh từ)

huǒ jì jìng
01

Tên của một chiếc gương quý trong truyền thuyết, tượng trưng cho bảo vật thần bí.

传说中的一种宝镜名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火齐镜

huǒ

jìng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép