Bản dịch của từ 灭不过 trong tiếng Việt
灭不过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
灭不过 (Động từ)
【miè bú guò】
01
Không thể, không được (cách nói phủ định cổ/địa phương: tương đương “不能”/“不能够”)
1.亦作“灭不个”。亦作“灭弗得”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không sao bôi xóa được (ý nói việc đã xảy ra khiến không thể che giấu hay chịu nhục, ‘mặt không còn giữ được’)
2.犹言抹不开。脸上下不来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭不过
miè
灭
bù
不
guò
过
Các từ liên quan
灭不个
灭亡
灭亲
灭伦
灭刺
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 滅, 烕, 𢛣
- Hình thái radical:
- ⿱,一,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幭
烕
䈼
瀎
䌩
篾
㩢
搣
覕
蔑
䁾
簚
㶭
熧
炱
焸
烇
炠
熼
爤
焊
燇
㶨
爀
辺
冉
闪
奵
𠃠
刋
犰
辸
廵
东
㐷
𠃣
消灭
毁灭
灭绝
熄灭
灭亡
灭火
磨灭
扑灭
破灭
幻灭
