Bản dịch của từ 灭夷 trong tiếng Việt
灭夷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
灭夷 (Động từ)
【miè yí】
01
Tiêu diệt; trừ sạch (toàn bộ loại người hoặc dân tộc), mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn ngôn
消灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭夷
miè
灭
yí
夷
Các từ liên quan
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 滅, 烕, 𢛣
- Hình thái radical:
- ⿱,一,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幭
烕
䈼
瀎
䌩
篾
㩢
搣
覕
蔑
䁾
簚
㶭
熧
炱
焸
烇
炠
熼
爤
焊
燇
㶨
爀
辺
冉
闪
奵
𠃠
刋
犰
辸
廵
东
㐷
𠃣
消灭
毁灭
灭绝
熄灭
灭亡
灭火
磨灭
扑灭
破灭
幻灭
