Bản dịch của từ 灭宝 trong tiếng Việt

灭宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭宝 (Danh từ)

miè bǎo
01

Tên một sao chổi (tên riêng)

彗星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭宝

miè

bǎo

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
宝业
宝中铁路
宝书
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép