Bản dịch của từ 灭弗得 trong tiếng Việt

灭弗得

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭弗得 (Danh từ)

miè fú de
01

吃不消应付不过来无法抵挡或承受多见于古书近义灭不过”)

见“灭不过”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭弗得

miè

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép