Bản dịch của từ 灭息 trong tiếng Việt
灭息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
灭息 (Động từ)
【miè xī】
01
Tan vỡ, tiêu vong; dừng lại, ngừng hẳn (nghĩa là biến mất hoặc không còn tiếp diễn)
2.消亡;止息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dập tắt; làm cho lửa, ngọn đèn hoặc tiếng động ngừng lại (cũng viết là “灭熄”). Hán-Vi: diệt tức → diệt tắt
1.亦作“灭熄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiêu diệt, dập tắt (chỉ việc làm cho mất hẳn)
3.指除灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Làm tắt, dập tắt (lửa hoặc ánh sáng); làm cho ngừng cháy
4.熄灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭息
miè
灭
xī
息
Các từ liên quan
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 滅, 烕, 𢛣
- Hình thái radical:
- ⿱,一,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幭
烕
䈼
瀎
䌩
篾
㩢
搣
覕
蔑
䁾
簚
㶭
熧
炱
焸
烇
炠
熼
爤
焊
燇
㶨
爀
辺
冉
闪
奵
𠃠
刋
犰
辸
廵
东
㐷
𠃣
消灭
毁灭
灭绝
熄灭
灭亡
灭火
磨灭
扑灭
破灭
幻灭
