Bản dịch của từ 灭收 trong tiếng Việt

灭收

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭收 (Động từ)

miè shōu
01

Tịch thu; cưỡng chế (tài sản, đất đai...)

没收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭收

miè

shōu

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
收业
收举
收之桑榆
收买
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép