Bản dịch của từ 灭景 trong tiếng Việt

灭景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭景 (Tính từ)

miè yǐng
01

Ẩn náu, ẩn mình, sống ẩn dật (có nghĩa cổ: “ẩn hình, che dấu bóng dáng”)

隐蔽形影。谓隐居。景,同“影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭景

miè

jǐng

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
景业
景云
景从
景从云集
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép