Bản dịch của từ 灭此朝食 trong tiếng Việt
灭此朝食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
灭此朝食 (Thành ngữ)
【miè cǐ zhāo shí】
01
Diệt kẻ thù trước khi ăn sáng — quyết tâm tiêu diệt đối phương ngay lập tức; biểu thị tâm trạng muốn nhanh chóng hủy diệt kẻ địch và niềm tin tất thắng.
朝食:吃早饭。让我先把敌人消灭掉再吃早饭。形容急于消灭敌人的心情和必胜的信心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭此朝食
miè
灭
cǐ
此
zhāo
朝
shí
食
Các từ liên quan
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 滅, 烕, 𢛣
- Hình thái radical:
- ⿱,一,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幭
烕
䈼
瀎
䌩
篾
㩢
搣
覕
蔑
䁾
簚
㶭
熧
炱
焸
烇
炠
熼
爤
焊
燇
㶨
爀
辺
冉
闪
奵
𠃠
刋
犰
辸
廵
东
㐷
𠃣
消灭
毁灭
灭绝
熄灭
灭亡
灭火
磨灭
扑灭
破灭
幻灭
