Bản dịch của từ 灭火机 trong tiếng Việt
灭火机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
灭火机 (Danh từ)
【miè huǒ jī】
01
Bình/thiết bị phun chất chữa cháy (dùng áp lực để bắn thuốc chữa cháy tới nguồn lửa) — giống như “bình cứu hỏa phun”
在喷射动力作用下,使灭火药剂迅速射向火源的灭火设备。常用的有“1211”、二氧化碳、合成泡沫、干粉等灭火机。“1211”为含氟、溴的化学灭火剂,其内含一个碳、两个氟、一个氯、一个溴原子,故名。使用“1211”灭火机时,受热产生的溴离子参与到燃烧反应历程中,使燃烧链锁反应中止,能高效、低毒扑救多种类型火灾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭火机
miè
灭
huǒ
火
jī
机
Các từ liên quan
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 滅, 烕, 𢛣
- Hình thái radical:
- ⿱,一,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幭
烕
䈼
瀎
䌩
篾
㩢
搣
覕
蔑
䁾
簚
㶭
熧
炱
焸
烇
炠
熼
爤
焊
燇
㶨
爀
辺
冉
闪
奵
𠃠
刋
犰
辸
廵
东
㐷
𠃣
消灭
毁灭
灭绝
熄灭
灭亡
灭火
磨灭
扑灭
破灭
幻灭
