Bản dịch của từ 灭相 trong tiếng Việt

灭相

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭相 (Động từ)

miè xiāng
01

Khinh thường; coi nhẹ (xem ai/cái gì không đáng kể)

1.轻视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.佛教语。真如三相之一。谓真如寂灭,无二种生死(分段生死和变易生死)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭相

miè

xiāng

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
相一
相万
相上
相下
相与
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép