Bản dịch của từ 灭绝人性 trong tiếng Việt

灭绝人性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭绝人性 (Tính từ)

miè jué rén xìng
01

完全丧失人性理性极端残忍冷酷无情像野兽一样没有同情心)。

完全丧失人所具有的理性。形容极端残忍,象野兽一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭绝人性

miè

jué

rén

xìng

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép