Bản dịch của từ 灭裂 trong tiếng Việt

灭裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭裂 (Động từ)

miè liè
01

Lời nói, hành vi cộc lốc, thô lỗ, thiếu tế nhị; cư xử vụng về, thô bạo

1.谓言行粗疏草率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hủy diệt, làm tiêu tan; làm mục nát hoặc tan rã (thường chỉ phá hoại hoàn toàn)

2.犹败坏,毁灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭裂

miè

liè

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép