Bản dịch của từ 灭贴 trong tiếng Việt

灭贴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭贴 (Tính từ)

miè tiē
01

Yên lặng, phục tòng, thuận theo (tâm tình hoặc hoàn cảnh); bình thản chịu đựng, nguội lặng đi

犹平静,服贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭贴

miè

tiē

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép