Bản dịch của từ 灭门之祸 trong tiếng Việt

灭门之祸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭门之祸 (Tính từ)

miè mén zhī huò
01

Thảm họa diệt môn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭门之祸

miè

mén

zhī

huò

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
门丁
门上
门上人
门下
门下人
之个
之乎者也
之任
之前
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép