Bản dịch của từ 灭门刺史 trong tiếng Việt

灭门刺史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭门刺史 (Danh từ)

miè mén cì shǐ
01

成語/俗語形容地方官權勢極大能使人家破產滅門也比喻權力驚人能致滅絕性的打擊

指地方官手中的权力,足以使人破家灭门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭门刺史

miè

mén

shǐ

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
门丁
门上
门上人
门下
门下人
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
史不絶书
史乘
史书
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép