Bản dịch của từ 灯黑 trong tiếng Việt

灯黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

灯黑 (Danh từ)

dēng hēi
01

Muội đèn

从含碳物质不完全燃烧中 (如从带烟油灯的火焰中) 沉积出的细而疏松的黑煤烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灯黑

dēng

hēi

灯
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
Hình thái radical:
⿰,火,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép