Bản dịch của từ 灰匙 trong tiếng Việt

灰匙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰匙 (Danh từ)

huī chí
01

Cái muỗng nhỏ để múc tro, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày hoặc làm bếp

舀灰的小勺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰匙

huī

shi

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
匙子
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép