Bản dịch của từ 灰头土面 trong tiếng Việt
灰头土面
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰头土面 (Tính từ)
【huī tóu tǔ miàn】
01
Đầu và mặt đầy bụi đất; cũng dùng để miêu tả vẻ mặt mệt mỏi, chán nản.
满头满脸沾满尘土的样子。也形容懊丧或消沉的神态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰头土面
huī
灰
tóu
头
tǔ
土
miàn
面
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
头一无二
头七
头上
头上安头
土专家
土丘
土业
土中
土中人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
