Bản dịch của từ 灰孙子 trong tiếng Việt

灰孙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰孙子 (Danh từ)

huī sūn zi
01

Con cháu xa cách, đời thấp, thường mang ý nghĩa chê bai, ngầm coi thường.

关系疏远﹑辈分极小的后代。多含贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰孙子

huī

sūn

zi

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép