Bản dịch của từ 灰容土貌 trong tiếng Việt

灰容土貌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰容土貌 (Tính từ)

huī róng tǔ mào
01

Miêu tả khuôn mặt bẩn thỉu, xấu xí, mất vệ sinh.

形容面容龌龊丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰容土貌

huī

róng

mào

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
容与
容乞
容人
容仪
容众
土专家
土丘
土业
土中
土中人
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép